0    
Trang chủ » Máy bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY125-80-200 50 m, 37 kW, 2900 vòng/phút, 160 m3/h

Tải báo giá
• Mã SP
: RY125-80-200
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 160 m3/h;Cột áp 50 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 37 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 – Tổng quan ứng dụng trong nhà máy và xưởng sản xuất

Trong nhiều nhà máy và xưởng sản xuất, nhiệt năng là một phần quan trọng của quy trình công nghệ. Nhiệt được sử dụng để gia nhiệt nguyên liệu, sấy sản phẩm, duy trì nhiệt độ bồn phản ứng, gia nhiệt khuôn hoặc kiểm soát nhiệt độ trong các thiết bị trao đổi nhiệt. Khi cần truyền nhiệt ổn định ở nhiệt độ cao, hệ thống dầu truyền nhiệt thường được lựa chọn nhờ khả năng tuần hoàn liên tục và kiểm soát nhiệt tương đối linh hoạt.
Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 là bộ phận tạo dòng tuần hoàn cho hệ thống này. Bơm đưa dầu từ bộ gia nhiệt đến các thiết bị sử dụng nhiệt, sau đó vận chuyển dầu hồi trở lại chu trình. Nhờ đó, nhiệt lượng được phân phối đến nhiều vị trí trong nhà máy hoặc xưởng sản xuất mà không cần gia nhiệt trực tiếp tại từng thiết bị.

Vai trò của bơm RY125-80-200 trong nhà máy

Trong một hệ thống dầu truyền nhiệt, bơm đảm nhiệm nhiệm vụ duy trì lưu lượng và cột áp cần thiết để dầu di chuyển qua đường ống, van, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghệ. Đây là điều kiện để nhiệt lượng được truyền liên tục từ nguồn gia nhiệt đến nơi sử dụng.
Bơm RY125-80-200 thường được bố trí trong mạch tuần hoàn gồm:
•Bồn chứa hoặc bồn giãn nở dầu truyền nhiệt.
•Bộ gia nhiệt dầu.
•Đường ống cấp dầu nóng.
•Thiết bị sử dụng nhiệt.
•Đường ống hồi dầu.
•Van điều khiển, bộ lọc và thiết bị đo lường.
Bơm không trực tiếp tạo ra nhiệt mà vận chuyển môi chất mang nhiệt. Vì vậy, hiệu quả làm việc của bơm phụ thuộc vào sự phối hợp giữa công suất bơm, bộ gia nhiệt, đường ống, loại dầu và thiết bị nhận nhiệt.

Ứng dụng trong nhà máy hóa chất

Trong nhà máy hóa chất, nhiều quy trình cần duy trì nhiệt độ ổn định trong bồn phản ứng, bồn phối trộn, thiết bị cô đặc hoặc bộ trao đổi nhiệt. Dầu truyền nhiệt có thể được tuần hoàn qua áo gia nhiệt hoặc ống gia nhiệt bao quanh thiết bị.
Bơm RY125-80-200 giúp đưa dầu nóng đến các vị trí này với dòng chảy liên tục. Khi nhiệt độ trong bồn thay đổi, hệ thống có thể điều chỉnh công suất gia nhiệt hoặc lưu lượng tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu của quy trình.
Vai trò của bơm trong ứng dụng này gồm:
•Duy trì nhiệt độ ổn định cho bồn phản ứng.
•Hỗ trợ gia nhiệt gián tiếp, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa ngọn lửa và nguyên liệu.
•Phân phối dầu nóng đến nhiều thiết bị trong cùng một hệ thống.
•Hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ theo từng giai đoạn phản ứng.
•Giảm nguy cơ gia nhiệt cục bộ khi dòng dầu được tuần hoàn đều.
Đối với dây chuyền hóa chất, cần đặc biệt chú ý đến tính tương thích giữa dầu truyền nhiệt, vật liệu làm kín và các bộ phận tiếp xúc với môi chất.

Ứng dụng trong nhà máy chế biến thực phẩm

Nhà máy chế biến thực phẩm sử dụng nhiệt trong các công đoạn như nấu, cô đặc, sấy, chiên, thanh trùng hoặc giữ ấm. Dầu truyền nhiệt có thể được dùng trong các thiết bị cần kiểm soát nhiệt độ ổn định và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nguồn đốt.
Bơm RY125-80-200 giúp tuần hoàn dầu qua áo gia nhiệt của bồn nấu, bồn phối trộn, máy sấy hoặc bộ trao đổi nhiệt. Dòng dầu ổn định giúp bề mặt thiết bị nhận nhiệt đều hơn, từ đó hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm giữa các mẻ.
Trong môi trường thực phẩm, hệ thống bơm cần được bố trí bảo đảm vệ sinh, hạn chế rò rỉ và thuận tiện cho kiểm tra. Dầu truyền nhiệt phải được quản lý riêng, không để tiếp xúc với sản phẩm. Các mối nối, cụm làm kín và đường ống cần được theo dõi thường xuyên để bảo đảm an toàn vận hành.

Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất nhựa và cao su

Ngành nhựa và cao su sử dụng nhiệt trong các công đoạn gia nhiệt khuôn, ép, đùn, cán, lưu hóa và sấy. Nhiệt độ không ổn định có thể làm thay đổi độ nhớt, hình dạng, độ cứng hoặc chất lượng bề mặt của sản phẩm.
Bơm RY125-80-200 có thể được sử dụng để đưa dầu nóng đến các khuôn, trục gia nhiệt, máy đùn hoặc thiết bị lưu hóa. Dầu truyền nhiệt tuần hoàn giúp các bộ phận cần gia nhiệt duy trì nhiệt độ đồng đều hơn so với phương pháp gia nhiệt không kiểm soát.
Ứng dụng của bơm trong dây chuyền nhựa và cao su tập trung vào:
•Gia nhiệt khuôn và duy trì nhiệt độ khuôn.
•Cấp nhiệt cho các trục cán hoặc trục ép.
•Hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong máy đùn.
•Tuần hoàn dầu qua thiết bị lưu hóa.
•Giảm thời gian chờ khi đưa máy vào trạng thái sản xuất.
Khi lựa chọn bơm cho hệ thống này, cần xem xét số lượng thiết bị dùng nhiệt, tổng chiều dài đường ống và sự thay đổi tải nhiệt giữa các giai đoạn sản xuất.

Ứng dụng trong nhà máy dệt và nhuộm

Nhà máy dệt, nhuộm và hoàn tất vải thường cần gia nhiệt cho bồn nhuộm, bồn hóa chất, máy sấy, máy định hình và các thiết bị xử lý vải. Quá trình gia nhiệt cần ổn định để màu sắc, độ co, độ khô và tính chất bề mặt của vải được kiểm soát.
Bơm RY125-80-200 giúp vận chuyển dầu nhiệt đến các thiết bị cần gia nhiệt, đặc biệt ở những công đoạn yêu cầu nhiệt độ cao và vận hành liên tục. Dòng dầu ổn định góp phần hạn chế chênh lệch nhiệt giữa các vùng của thiết bị.
Trong xưởng dệt, đường ống dầu nhiệt thường chạy qua nhiều khu vực. Vì vậy, cần bảo đảm đường ống được cách nhiệt tốt, có giá đỡ chắc chắn và được bố trí tránh ảnh hưởng đến lối đi, khu vực thao tác hoặc thiết bị khác.

Ứng dụng trong nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng

Một số dây chuyền sản xuất vật liệu xây dựng sử dụng nhiệt để sấy, gia nhiệt khuôn, xử lý bề mặt hoặc ổn định vật liệu. Bơm dầu truyền nhiệt có thể cấp dầu nóng cho máy sấy, bồn phối trộn, khuôn tạo hình và thiết bị gia nhiệt gián tiếp.
Trong môi trường này, bơm thường phải làm việc với tải tương đối ổn định trong thời gian dài. Khả năng vận hành liên tục, hạn chế rung và duy trì lưu lượng là những yếu tố quan trọng để tránh gián đoạn dây chuyền.
Bơm RY125-80-200 có thể hỗ trợ:
•Duy trì nhiệt độ trong máy sấy.
•Gia nhiệt khuôn hoặc bàn gia nhiệt.
•Cấp nhiệt cho bồn phối trộn vật liệu.
•Hỗ trợ các công đoạn xử lý cần nhiệt độ ổn định.
•Giảm phụ thuộc vào nguồn đốt trực tiếp tại từng thiết bị.

Ứng dụng trong xưởng gia công cơ khí

Trong xưởng cơ khí, dầu truyền nhiệt có thể được sử dụng cho các hệ thống gia nhiệt khuôn, bể xử lý, máy ép, máy cán hoặc thiết bị sấy chi tiết. Nhiệt độ ổn định giúp các công đoạn xử lý bề mặt, gia nhiệt trước khi gia công hoặc kiểm soát nhiệt cho khuôn đạt kết quả đồng đều hơn.
Bơm RY125-80-200 có thể được tích hợp vào hệ thống nhỏ hoặc trung tâm, tùy theo quy mô xưởng. Với hệ thống nhiều thiết bị, bơm đưa dầu nóng qua đường ống chính và phân phối đến từng nhánh thông qua van điều khiển.
Khi sử dụng trong xưởng cơ khí, cần chú ý đến bụi, phoi kim loại và điều kiện môi trường. Các bộ phận bảo vệ động cơ, cụm làm kín và đường ống phải được kiểm tra để tránh bụi bẩn ảnh hưởng đến thiết bị.

Ứng dụng trong nhà máy sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm

Các nhà máy dược phẩm và mỹ phẩm thường sử dụng nhiệt cho bồn phối trộn, bồn phản ứng, bồn nấu, thiết bị cô đặc và hệ thống sấy. Quá trình gia nhiệt phải có khả năng kiểm soát tốt nhằm bảo đảm tính ổn định của công thức và chất lượng sản phẩm.
Bơm RY125-80-200 có thể vận chuyển dầu nóng qua áo gia nhiệt của bồn hoặc bộ trao đổi nhiệt. So với gia nhiệt trực tiếp, hệ thống dầu truyền nhiệt giúp tách nguồn nhiệt khỏi sản phẩm, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ và giảm nguy cơ tạo điểm nóng trên bề mặt tiếp xúc.
Trong các khu vực yêu cầu cao về vệ sinh và an toàn, cần bố trí hệ thống bơm dễ kiểm tra, các mối nối kín, đường ống có cách nhiệt phù hợp và cụm làm kín tương thích với điều kiện nhiệt độ.

Ứng dụng trong hệ thống sấy công nghiệp

Máy sấy là một trong những nhóm thiết bị sử dụng dầu truyền nhiệt phổ biến. Dầu nóng có thể tuần hoàn qua dàn trao đổi nhiệt, ống gia nhiệt hoặc bề mặt truyền nhiệt của máy sấy để làm nóng không khí hoặc trực tiếp gia nhiệt vật liệu.
Bơm RY125-80-200 duy trì dòng dầu qua dàn gia nhiệt, giúp máy sấy có nguồn nhiệt liên tục. Khi lưu lượng ổn định, nhiệt độ không khí sấy và tốc độ tách ẩm dễ được kiểm soát hơn.
Ứng dụng này phù hợp với nhiều loại dây chuyền như sấy nguyên liệu, sấy vật liệu dạng hạt, sấy bột, sấy màng, sấy gỗ hoặc sấy sản phẩm sau xử lý. Việc lựa chọn bơm cần tính đến tổng trở lực của dàn trao đổi nhiệt và đường ống cấp – hồi.

Ứng dụng trong hệ thống gia nhiệt khuôn

Các xưởng ép nhựa, đúc, cao su và sản xuất linh kiện thường cần kiểm soát nhiệt độ khuôn. Dầu truyền nhiệt được tuần hoàn qua các kênh hoặc áo gia nhiệt quanh khuôn để giữ nhiệt độ ổn định trong suốt chu kỳ sản xuất.
Bơm RY125-80-200 giúp dầu di chuyển liên tục qua khuôn, hạn chế chênh lệch nhiệt giữa các vùng. Điều này hỗ trợ quá trình tạo hình, giảm nguy cơ sản phẩm bị biến dạng hoặc không đồng đều do khuôn nóng không ổn định.
Đường ống đến khuôn cần được bố trí gọn, cách nhiệt và có khả năng chịu được chuyển động hoặc thay đổi vị trí trong quá trình thao tác. Các đầu nối nhanh, van và vị trí làm kín cần được kiểm tra vì thường xuyên chịu tác động khi thay khuôn.

Ứng dụng trong hệ thống gia nhiệt trung tâm

Đối với nhà máy có nhiều thiết bị sử dụng nhiệt, có thể xây dựng hệ thống gia nhiệt trung tâm. Bộ gia nhiệt tạo nhiệt, bơm RY125-80-200 đưa dầu nóng vào đường ống chính, sau đó dầu được phân phối đến các nhánh thiết bị.
Mô hình gia nhiệt trung tâm có một số ưu điểm:
•Tập trung quản lý nguồn nhiệt.
•Giảm số lượng bộ gia nhiệt riêng lẻ.
•Dễ theo dõi nhiệt độ và áp suất toàn hệ thống.
•Có thể phân phối dầu đến nhiều thiết bị.
•Thuận tiện cho bảo dưỡng và kiểm soát an toàn.
Tuy nhiên, hệ thống trung tâm cần được tính toán kỹ về lưu lượng tổng, cột áp, tổn thất trên từng nhánh và chế độ làm việc đồng thời của các thiết bị. Bơm phải được lựa chọn theo tải thực tế, tránh thiếu lưu lượng khi nhiều thiết bị cùng hoạt động.

Yêu cầu lắp đặt bơm trong nhà máy và xưởng sản xuất

Để bơm RY125-80-200 phát huy hiệu quả trong môi trường công nghiệp, cần chú ý đến vị trí và phương án lắp đặt. Bơm nên được đặt tại vị trí thuận tiện cho kiểm tra, bảo dưỡng và xử lý rò rỉ.
Các yêu cầu quan trọng gồm:
•Nền móng đủ chắc để hạn chế rung.
•Bơm và động cơ được căn chỉnh đồng tâm.
•Đường ống hút và đẩy có giá đỡ độc lập.
•Đường ống được cách nhiệt phù hợp.
•Van và thiết bị đo đặt ở vị trí dễ quan sát.
•Có không gian thao tác quanh bơm.
•Có biện pháp thu gom hoặc xử lý khi dầu rò rỉ.
•Động cơ được bảo vệ khỏi dầu nóng, bụi và hơi ẩm.
•Có thiết bị bảo vệ điện và cảnh báo quá nhiệt, quá tải.
Vị trí lắp đặt cũng cần tránh khu vực thường xuyên ngập nước, có hóa chất ăn mòn hoặc có nguy cơ va đập cơ học.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 có thể được ứng dụng trong nhiều nhà máy và xưởng sản xuất sử dụng hệ thống gia nhiệt gián tiếp. Các lĩnh vực tiêu biểu gồm hóa chất, thực phẩm, nhựa, cao su, dệt nhuộm, vật liệu xây dựng, cơ khí, dược phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền sấy, gia nhiệt khuôn.
Trong những hệ thống này, bơm giữ vai trò vận chuyển dầu nóng từ nguồn gia nhiệt đến thiết bị công nghệ rồi đưa dầu hồi về chu trình. Khả năng duy trì lưu lượng ổn định giúp phân phối nhiệt đều, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ và giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất.
Để RY125-80-200 làm việc đáng tin cậy, cần lựa chọn đúng theo lưu lượng, cột áp và nhiệt độ; thiết kế đường ống phù hợp; lắp đặt chắc chắn; kiểm soát chất lượng dầu và bảo dưỡng định kỳ. Khi được tích hợp đồng bộ, bơm trở thành một bộ phận quan trọng trong hệ thống nhiệt của nhà máy và xưởng sản xuất hiện đại.



Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200: nguyên lý làm việc khi hệ thống hoạt động ở tải cao

Khi hệ thống gia nhiệt hoạt động ở tải cao, lượng nhiệt cần truyền đến thiết bị công nghệ tăng lên. Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 phải duy trì dòng dầu nóng với lưu lượng và áp suất phù hợp trong thời gian dài. Dầu liên tục đi qua lò gia nhiệt, đường ống, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt. Vì vậy, nguyên lý làm việc của bơm ở tải cao không chỉ liên quan đến việc tăng lưu lượng mà còn bao gồm sự cân bằng giữa cột áp, công suất động cơ, nhiệt độ dầu và trở lực của toàn hệ thống.

Tải cao làm thay đổi điều kiện làm việc của bơm

Hệ thống được xem là làm việc ở tải cao khi nhiều thiết bị cùng yêu cầu nhiệt, năng suất sản xuất tăng hoặc dây chuyền phải duy trì nhiệt độ cao trong thời gian dài. Khi đó, lượng nhiệt cần đưa từ lò đến các thiết bị sử dụng tăng lên. Dòng dầu phải vận chuyển nhiều năng lượng hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Nhu cầu nhiệt lớn thường kéo theo yêu cầu lưu lượng dầu cao hơn. Các van có thể được mở thêm, nhiều nhánh gia nhiệt được đưa vào hoạt động hoặc tốc độ bơm được điều chỉnh tăng. Đồng thời, tổng trở lực của hệ thống cũng có thể thay đổi do số lượng thiết bị hoạt động tăng.
Trong điều kiện này, RY125-80-200 phải làm việc tại một điểm cân bằng mới giữa khả năng của bơm và yêu cầu của mạng đường ống. Nếu bơm không đủ cột áp hoặc động cơ không đủ công suất, lưu lượng sẽ giảm và nhiệt không được phân phối đều. Nếu bơm bị đẩy quá xa giới hạn thiết kế, động cơ, trục, ổ đỡ và phớt có thể chịu tải quá lớn.

Nguyên lý tạo dòng dầu ở tải cao

RY125-80-200 là bơm ly tâm. Khi động cơ quay, mô-men xoắn được truyền qua khớp nối và trục đến cánh bơm. Dầu truyền nhiệt từ đường hút đi vào vùng tâm của cánh bơm. Tại đây, chuyển động quay của cánh tạo ra sự chênh lệch áp suất, giúp hút dầu liên tục vào bánh công tác.
Cánh bơm đẩy dầu từ tâm ra phía ngoài và truyền năng lượng cơ học cho môi chất. Dầu tăng vận tốc khi di chuyển qua các khoang dẫn của cánh. Sau đó, thân bơm và khoang xoắn chuyển một phần động năng thành áp suất tĩnh. Áp suất này đẩy dầu qua cửa xả và toàn bộ mạng đường ống.
Khi hệ thống ở tải cao, bơm phải duy trì quá trình truyền năng lượng này với lưu lượng lớn hơn hoặc với cột áp cao hơn tùy theo cấu hình đường ống. Dòng dầu sau khi rời bơm đi qua các bề mặt trao đổi nhiệt, truyền nhiệt cho thiết bị rồi quay lại đường hồi. Nếu điều kiện hút và xả được bảo đảm, vòng tuần hoàn có thể duy trì liên tục.

Quan hệ giữa lưu lượng, cột áp và tải hệ thống

Lưu lượng thể hiện lượng dầu đi qua bơm trong một đơn vị thời gian. Cột áp thể hiện khả năng của bơm trong việc tạo chênh lệch năng lượng để đưa dầu vượt qua trở lực của hệ thống. Hai thông số này luôn liên hệ với nhau và cùng quyết định điểm làm việc thực tế.
Khi lưu lượng tăng, cột áp mà bơm có thể tạo ra thường giảm theo đường đặc tính của bánh công tác. Nếu hệ thống mở thêm nhiều nhánh gia nhiệt, yêu cầu lưu lượng tăng nhưng tổng trở lực cũng có thể tăng. RY125-80-200 chỉ đáp ứng tốt khi điểm làm việc mới vẫn nằm trong vùng phù hợp với thiết kế.
Nếu cột áp quá thấp, dầu khó đi đến các thiết bị xa hoặc có nhiều trở lực. Các vị trí cuối tuyến bị thiếu nhiệt, trong khi thiết bị gần bơm có thể nhận nhiều dầu hơn. Nếu cột áp quá cao, áp suất trên đường ống và tải của động cơ tăng không cần thiết. Van, phớt, mặt bích và các mối nối cũng chịu áp lực lớn hơn.
Vì vậy, vận hành ở tải cao không có nghĩa là luôn cho bơm chạy ở tốc độ lớn nhất. Mục tiêu là đạt lưu lượng cần thiết tại cột áp phù hợp, bảo đảm nhiệt được phân phối đều mà không làm bơm vượt giới hạn cơ khí và thủy lực.

Tải cơ học trên động cơ và trục bơm

Khi bơm phải tạo lưu lượng hoặc cột áp lớn hơn, mô-men cản trên trục cũng tăng. Động cơ phải cung cấp đủ công suất để duy trì tốc độ quay của cánh bơm. Nếu công suất không đủ, tốc độ quay giảm, cột áp giảm và lưu lượng không đạt yêu cầu.
Trục bơm truyền mô-men từ động cơ đến cánh. Ở tải cao, trục chịu tác động lớn hơn từ lực thủy lực và lực quay. Trục, khớp nối và cánh phải được căn chỉnh chính xác để hạn chế lệch tâm. Chỉ một sai lệch nhỏ kéo dài cũng có thể làm tăng rung động và tải lên ổ đỡ.
Dòng điện động cơ là thông số cần theo dõi khi tăng tải. Dòng điện tăng liên tục có thể cho thấy bơm đang làm việc ở lưu lượng quá lớn, đường ống bị tắc một phần hoặc dầu có độ nhớt cao hơn dự kiến. Khi đó, không nên tiếp tục tăng tải trước khi xác định nguyên nhân.

Ảnh hưởng của nhiệt độ dầu khi tải cao

Ở tải cao, lò gia nhiệt phải cung cấp nhiều nhiệt hơn và dầu có thể làm việc gần giới hạn nhiệt độ. Nhiệt độ làm thay đổi độ nhớt của dầu, từ đó ảnh hưởng đến tổn thất trong đường ống và tải của bơm.
Khi dầu còn lạnh, độ nhớt cao làm tăng lực cản và khiến bơm khó duy trì lưu lượng. Khi dầu đạt nhiệt độ làm việc, độ nhớt thường giảm và khả năng lưu thông tốt hơn. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ vượt mức cho phép, dầu có thể bị oxy hóa, tạo cặn hoặc sinh hơi.
Dầu bị biến chất làm tăng trở lực trong đường ống và bộ trao đổi nhiệt. Cặn có thể bám vào cánh bơm, làm thay đổi hình dạng thủy lực và giảm khả năng truyền năng lượng. Vì vậy, tải cao phải được nâng dần theo nhiệt độ dầu, không nên đưa bơm vào tải lớn khi dầu chưa đạt điều kiện lưu thông.

Điều kiện hút và nguy cơ xâm thực

Ở tải cao, lượng dầu đi vào bơm lớn hơn nên đường hút phải bảo đảm đủ tiết diện và ít tổn thất. Đường hút quá nhỏ, quá dài, có nhiều co nối hoặc bị tắc sẽ làm áp suất tại cửa hút giảm.
Nếu áp suất hút thấp hơn mức cần thiết, một phần dầu nóng có thể tạo bọt hơi. Khi bọt hơi đi vào vùng áp suất cao trong bơm và vỡ ra, hiện tượng xâm thực xuất hiện. Bơm có thể phát tiếng ồn, rung mạnh, giảm lưu lượng và bị mài mòn cánh.
Để duy trì khả năng hút ở tải cao, cần giữ mức dầu phù hợp trong bồn, bảo đảm van hút mở đúng, vệ sinh bộ lọc và loại bỏ khí trong đường ống. Bơm cần được đặt ở vị trí có điều kiện hút thuận lợi, đồng thời dầu không được vượt quá giới hạn nhiệt độ tạo hơi của hệ thống.

Duy trì áp suất trên đường cấp và đường hồi

Đường cấp đưa dầu nóng đến các thiết bị gia nhiệt, còn đường hồi đưa dầu đã truyền nhiệt trở lại bơm hoặc lò. Khi tải cao, cả hai đường phải có khả năng tiếp nhận lưu lượng lớn mà không tạo tổn thất bất thường.
Nếu đường cấp bị tắc hoặc van bị đóng một phần, áp suất phía xả có thể tăng nhưng lưu lượng đến thiết bị lại giảm. Nếu đường hồi bị hạn chế, điều kiện hút của bơm có thể thay đổi và dòng dầu trở nên không ổn định.
Các đồng hồ áp suất ở cửa hút và cửa xả giúp theo dõi chênh lệch áp suất của bơm. Chênh lệch thay đổi đột ngột có thể liên quan đến van, bộ lọc, đường ống hoặc thiết bị trao đổi nhiệt. Khi nhiều nhánh cùng hoạt động, van cân bằng cần được điều chỉnh để dầu không tập trung vào nhánh có trở lực thấp nhất.

Điều chỉnh tốc độ bơm khi nhu cầu nhiệt thay đổi

Nếu hệ thống được trang bị biến tần, tốc độ động cơ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu nhiệt. Tăng tốc độ giúp bơm cung cấp nhiều năng lượng hơn cho dòng dầu, nhưng cũng làm tăng lưu lượng, cột áp, công suất tiêu thụ và tải cơ học.
Giảm tốc độ giúp tiết kiệm năng lượng khi dây chuyền giảm tải. Tuy nhiên, lưu lượng không được giảm quá thấp trong thời gian dài. Dầu cần tiếp tục lưu thông qua lò, đường ống và thiết bị gia nhiệt để tránh bị giữ lâu, quá nhiệt cục bộ hoặc suy giảm chất lượng.
Khi không dùng biến tần, van điều tiết có thể được sử dụng để thay đổi lưu lượng. Phương pháp này cần được kiểm soát vì siết van quá nhiều làm tăng tổn thất áp suất và có thể khiến bơm làm việc lệch khỏi vùng hiệu suất phù hợp. Mọi điều chỉnh phải dựa trên áp suất, lưu lượng và dòng điện thực tế.

Bảo vệ phớt, ổ đỡ và các chi tiết chịu tải

Tải cao làm tăng nhiệt và lực tác động lên cụm làm kín. Phớt phải giữ dầu nóng bên trong bơm, đồng thời hạn chế nhiệt truyền sang ổ đỡ. Nếu phớt bị lão hóa, lắp lệch hoặc làm việc trong điều kiện vượt giới hạn, dầu có thể rò rỉ ra ngoài.
Ổ đỡ chịu tải từ trục và cánh bơm. Khi trục lệch tâm, khớp nối không đồng tâm hoặc bơm rung, ổ đỡ có thể nóng nhanh và giảm tuổi thọ. Cần theo dõi nhiệt độ ổ đỡ, độ rung và tiếng ồn trong suốt quá trình vận hành tải cao.
Nếu phát hiện rò rỉ, rung động hoặc tiếng ồn bất thường, cần giảm tải và kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành. Không nên tăng tốc độ bơm để bù cho sự suy giảm lưu lượng, vì cách này có thể làm sự cố cơ khí nghiêm trọng hơn.

Trình tự đưa bơm lên tải cao

Trước khi tăng tải, cần kiểm tra mức dầu, tình trạng đường hút, vị trí các van, khả năng thông suốt của đường hồi và trạng thái của bộ trao đổi nhiệt. Thân bơm phải được điền đầy dầu, đường ống phải được xả khí và các thiết bị đo phải hoạt động bình thường.
Bơm nên được khởi động ở điều kiện ổn định, sau đó tăng dần nhiệt độ dầu và lưu lượng. Khi dầu đạt độ nhớt phù hợp, có thể tăng tải theo từng bước. Trong quá trình này, cần theo dõi áp suất cửa hút, áp suất cửa xả, nhiệt độ dầu, dòng điện động cơ, nhiệt độ ổ đỡ, độ rung và tiếng ồn.
Nếu các thông số ổn định, bơm có thể tiếp tục vận hành ở mức tải yêu cầu. Nếu dòng điện tăng nhanh, áp suất dao động, lưu lượng giảm hoặc xuất hiện tiếng ồn, cần đưa hệ thống về mức tải an toàn để kiểm tra nguyên nhân. Tăng tải từng bước giúp tránh sốc nhiệt và phát hiện sớm vấn đề trong mạch dầu.

Khi hệ thống hoạt động ở tải cao, bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 dùng năng lượng từ động cơ để duy trì dòng dầu nóng với lưu lượng và cột áp phù hợp. Cánh bơm truyền năng lượng cho dầu, thân bơm chuyển một phần động năng thành áp suất, còn đường ống phân phối dầu đến các thiết bị sử dụng nhiệt.
Khả năng làm việc ổn định ở tải cao phụ thuộc vào sự cân bằng giữa lưu lượng, cột áp, công suất động cơ, điều kiện hút, nhiệt độ và độ nhớt của dầu. Đường hút phải đủ thông thoáng để hạn chế xâm thực, đường cấp và đường hồi phải đáp ứng được lưu lượng, còn phớt, trục và ổ đỡ phải được bảo vệ khỏi nhiệt và rung động.
Khi được khởi động và tăng tải theo từng bước, đồng thời kiểm soát đúng các thông số vận hành, RY125-80-200 có thể duy trì dòng dầu ổn định, đáp ứng nhu cầu truyền nhiệt lớn và hỗ trợ hệ thống hoạt động liên tục, an toàn và tin cậy.




Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY



Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY125-80-200 50 m, 37 kW, 2900 vòng/phút, 160 m3/h

Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY125-80-200 50 m, 37 kW, 2900 vòng/phút, 160 m3/h

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY125-80-200 50 m, 37 kW, 2900 vòng/phút, 160 m3/h
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 14/10/2026 08:43
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ